[dōng]
đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咚咚dōng dōng
đông đông
Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008
咕咚gū dōng
cô đông
tõm; cho vật nặng rơi xuống
叮咚dīng dōng
đinh đông
đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
黑咕隆咚hēi gū lóng dōng
hắc cô long đông
tối đen như mực; tối om
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.