[gū dōng]
cô đông
大石头咕咚一声掉到水里去了
dà shí tou gū dōng yì shēng diào dào shuǐ lǐ qù le
Tảng đá to kêu ầm một tiếng rơi xuống nước
他拿起啤酒瓶,对着嘴咕咚咕咚地喝了几口
tā ná qǐ pí jiǔ píng , duì zhe zuǐ gū dōng gū dōng dì hē le jǐ kǒu
Anh ấy cầm chai bia, tu mấy ngụm ừng ực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.