[gū rǎng]
cô nhương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乱咕攘luàn gū rǎng
loạn cô nhương
quấy rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.