[gū jī]
cô ky
他在雨地里走着,脚底下咕叽咕叽地直响。也作咕唧
tā zài yǔ dì lǐ zǒu zhe , jiǎo dǐ xià gū jī gū jī dì zhí xiǎng 。 yě zuò gū jī
Anh ấy đi trong mưa, dưới chân kêu lộp bộp. Cũng viết là 咕唧
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.