[pīng pāng]
binh bàng
雹子打在屋顶上乒乓乱响
báo zǐ dǎ zài wū dǐng shàng pīng pāng luàn xiǎng
Hạt mưa đá rơi trên mái nhà kêu lốp bốp.
乒乓球pīng pāng qiú
binh bàng cầu
bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn
乒乓球台pīng pāng qiú tái
binh bàng cầu đài
bàn bóng bàn
乒乓球拍pīng pāng qiú pāi
binh bàng cầu phách
vợt bóng bàn