[fù]
phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吩咐fēn fù
phân phó
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
嘱咐zhǔ fù
chúc phó
dặn dò; căn dặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.