[yǒng chūn]
vịnh xuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咏春拳yǒng chūn quán
vịnh xuân quyền
Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.