[yǒng huái]
vịnh hoài
咏怀诗
yǒng huái shī
Thơ vịnh tâm tình
借物咏怀
jiè wù yǒng huái
Mượn vật để vịnh tâm tình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.