汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
咏叹 (yǒng tàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
咏叹
【詠歎】
[yǒng tàn]
vịnh thán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Ca hát
2
Ngâm vịnh
Ví dụ
反复咏叹
fǎn fù yǒng tàn
Ngâm đi ngâm lại
Từ ghép
1 từ chứa “咏叹”
咏叹
调
yǒng tàn diào
vịnh thán điệu
aria
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
歌咏;吟咏
反复~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
咏
yǒng
vịnh
Ngâm (thơ), hát, ca ngợi; Bày tỏ, thể hiện (tình cảm, hoài bão); Tên riêng, thường dùng trong tên người hoặc địa danh
叹
tàn
thán
Thở ra hơi dài vì cảm xúc (buồn, tiếc, ngạc nhiên, v.v.); Bày tỏ sự thán phục, khen ngợi hoặc ngưỡng mộ; Than thở, tiếc nuối hoặc buồn rầu