[hé miàn]
hoà miến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杂和面zá hé miàn
tạp hoà miến
bột ngô trộn với một ít bột đậu nành
杂和面儿zá hé miàn ér
tạp hoà miến nhi
biến thể er hoá của 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.