和静 (hé jìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和静【和靜】
[hé jìng]
hoà tĩnh
2 chữ
Từ vựng
1
huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.