[hé shī]
hoà thi
饮酒和诗
yǐn jiǔ hé shī
Uống rượu làm thơ
和诗樣草(在山东)。he
hé shī yàng cǎo ( zài shān dōng )。he
Cỏ giống thơ (ở Sơn Đông).
祝和诗
zhù hé shī
Chúc làm thơ
道和诗
dào hé shī
Nói chuyện làm thơ
和诗姓
hé shī xìng
Họ làm thơ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.