汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
和解 (hé jiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和解
[hé jiě]
hoà giải
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giải quyết
2
hòa giải
3
dàn xếp
Ví dụ
双方和解
shuāng fāng hé jiě
Hai bên hòa giải
Từ ghép
1 từ chứa “和解”
和解
费
hé jiě fèi
hoà giải phí
tiền dàn xếp
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
解决
了却
了结
搞掂
解答
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
不再争执或仇视,归于和好
双方~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích