[huò xī ní]
hoà
通和稀泥
tōng huò xī ní
Hòa giải, làm dịu
笨和稀泥
bèn huò xī ní
Vụng về làm dịu
蠢和稀泥
chǔn huò xī ní
Ngốc nghếch làm dịu
好吃懒做的和稀泥
hào chī lǎn zuò de huò xī ní
Lười biếng, ham ăn làm dịu
和稀泥卖
huò xī ní mài
Bán sự hòa giải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.