[hé tián]
hoà điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和田市hé tián shì
hoà điền thị
Hotan, thị trấn ốc đảo lớn ở tây nam Tân Cương
和田河hé tián hé
hoà điền hà
Sông Hotan ở Tân Cương
和田玉hé tián yù
hoà điền ngọc
ngọc bích; ngọc Hotan
和田县hé tián xiàn
hoà điền huyện
Huyện Hotan ở Tân Cương
和田地区hé tián dì qū
hoà điền địa khu
Địa khu Hotan ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.