[hé zhèng]
hoà chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和政县hé zhèng xiàn
hoà chính huyện
huyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam Túc
共和政体gòng hé zhèng tǐ
cộng hoà chính thể
hệ thống chính trị cộng hòa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.