汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
和婉 (hé wǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和婉
[hé wǎn]
hoà uyển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ôn hòa, uyển chuyển
Ví dụ
语气和婉
yǔ qì hé wǎn
Giọng điệu ôn hòa
Từ ghép
0 từ chứa “和婉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
温和委婉
语气~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu
婉
wǎn
uyển
Dịu dàng, mềm mại, uyển chuyển; Khéo léo, tế nhị (thường dùng trong lời nói, hành động); Đẹp, xinh đẹp (thường chỉ thơ văn, âm nhạc)