[páo]
bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咆哮páo xiào
bào hao
gầm rú
咆哮如雷páo xiào rú léi
bào hao như lôi
nổi giận đùng đùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.