[mìng mài]
mệnh mạch
经济命脉
jīng jì mìng mài
Mạch máu kinh tế
水利是农业的命脉
shuǐ lì shì nóng yè de mìng mài
Thủy lợi là mạch máu của nông nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.