汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
命笔 (mìng bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
命笔
【命筆】
[mìng bǐ]
mệnh bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Viết thơ, văn hoặc vẽ
Ví dụ
欣然命笔
xīn rán mìng bǐ
Vui vẻ cầm bút viết
Từ ghép
0 từ chứa “命笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉执笔做诗文或书画
欣然~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ