[mìng lǐ]
mệnh lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
命理学mìng lǐ xué
mệnh lý học
thuật số mệnh; nghệ thuật bói toán
八字命理bā zì mìng lǐ
bát tự mệnh lý
bói toán dựa trên tám chữ của ngày sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.