[hū jī]
hô cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传呼机chuán hū jī
truyền hô cơ
máy nhắn tin; thiết bị nhắn tin
寻呼机xún hū jī
tầm hô cơ
máy nhắn tin; máy nhấp nháy