[hū yìng]
hô ứng
前后呼应
qián hòu hū yìng
ăn khớp với nhau
遥相呼应
yáo xiāng hū yìng
liên hệ với nhau
遥相呼应yáo xiāng hū yìng
dao tương hô ứng
Ở xa hỗ trợ lẫn nhau, phối hợp