[hū hǎn]
hô hảm
嚷:大声呼喊
rǎng : dà shēng hū hǎn
La hét: Kêu to
呼喊口号
hū hǎn kǒu hào
Hô khẩu hiệu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.