[hū háo]
hô gào
仰天呼号
yǎng tiān hū háo
Ngửa mặt lên trời kêu gào
奔走呼号
bēn zǒu hū háo
Chạy đôn chạy đáo kêu gọi
“准备着,为共产主义事业而奋斗!”
“ zhǔn bèi zhe , wèi gòng chǎn zhǔ yì shì yè ér fèn dòu !”
"Sẵn sàng, vì sự nghiệp cộng sản mà đấu tranh!"
奔走呼号bēn zǒu hū háo
bôn tẩu hô gào
Chạy đi kêu gọi