[tiè dūn]
thiếp đốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呫吨酮tiè dūn tóng
thiếp đốn đồng
xanthon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.