[tiè]
thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呫呫tiè tiè
thiếp thiếp
thì thầm
呫哔tiè bì
thiếp tất
đọc to
呫嗫tiè niè
thiếp nhiếp
lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng
呫嚅tiè rú
thiếp nhu
呫毕tiè bì
đọc thành tiếng; cũng viết 呫嗶|呫哔
呫吨tiè dūn
thiếp đốn
xanthen
呫吨酮tiè dūn tóng
thiếp đốn đồng
xanthon
嗫呫niè tiè
nhiếp thiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.