[zhōu yuán]
chu duyên
车轮的周缘叫轮辋。【粥少僧多】zhoushdo-sengduo 见1130 页
chē lún de zhōu yuán jiào lún wǎng 。【 zhōu shǎo sēng duō 】zhoushdo-sengduo jiàn 1130 yè
Vành bánh xe gọi là vành xe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.