周文王 (zhōu wén wáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
周文王
[zhōu wén wáng]
chu văn vương
3 chữ
Từ vựng
1
Chu Văn Vương nước Chu, trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] vị vua đầu tiên của triều Chu
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “周文王”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.