[zhōu wéi]
chu vi
周围地区屋子周围是篱笆 关心周围的群众
zhōu wéi dì qū wū zi zhōu wéi shì lí bā guān xīn zhōu wéi de qún zhòng
Khu vực xung quanh, nhà cửa xung quanh có hàng rào, quan tâm quần chúng xung quanh
周围神经zhōu wéi shén jīng
Hệ thần kinh ngoại biên
四周围sì zhōu wéi
tứ chu vi
Xung quanh