[zhōu kān]
chu san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
查理周刊chá lǐ zhōu kān
tra lý chu san
Charlie Hebdo
新闻周刊xīn wén zhōu kān
tân văn chu san
tạp chí Newsweek
亚洲周刊yà zhōu zhōu kān
á châu chu san
Asiaweek