[zhōu sān]
chu tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
周三径一zhōu sān jìng yī
chu tam kính nhất
chu vi đường tròn theo tục ngữ gấp ba lần bán kính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.