[lìng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呤呤lìng lìng
linh linh
thì thầm
嘌呤piào lìng
phiêu linh
purine
腺嘌呤xiàn piào lìng
tuyến phiêu linh
adenine nucleotide
黄嘌呤huáng piào lìng
hoàng phiêu linh
xanthine
鸟嘌呤niǎo piào lìng
điểu phiêu linh
nucleotide guanine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.