[piào lìng]
phiêu linh
那事漂、没有什么指望,嘌呤了。另见999 页 piao;1001 页 piao
nà shì piāo 、 méi yǒu shén me zhǐ wàng , piào lìng le 。 lìng jiàn 999 yè piao;1001 yè piao
việc đó bấp bênh, không có hy vọng gì, tan biến rồi. Xem thêm trang 999 piao; trang 1001 piao
腺嘌呤xiàn piào lìng
tuyến phiêu linh
adenine nucleotide
黄嘌呤huáng piào lìng
hoàng phiêu linh
xanthine
鸟嘌呤niǎo piào lìng
điểu phiêu linh
nucleotide guanine