[lì]
lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呖呖lì lì
lịch lịch
Tiếng chim hót líu lo; thuận lợi; có lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.