[gào sòng]
cáo tống
这事儿我没告送她。也作告诵
zhè shì ér wǒ méi gào sòng tā 。 yě zuò gào sòng
Việc này tôi chưa nói cho cô ấy biết. Cũng viết là 告诵
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.