[gào zuì]
cáo tội
登门告罪来晚了,向大家告罪。Gdo 名姓。郜gao
dēng mén gào zuì lái wǎn le , xiàng dà jiā gào zuì 。Gdo míng xìng 。 gào gao
Đến tận nhà xin lỗi vì đến muộn, xin mọi người thứ lỗi
告罪封
gào zuì fēng
Thư xin lỗi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.