[gào jié]
cáo kiệt
库存告竭
kù cún gào jié
Hàng tồn kho đã cạn kiệt
该地区矿藏由于长期开采,今已告竭
gāi dì qū kuàng cáng yóu yú cháng qī kāi cǎi , jīn yǐ gào jié
Tài nguyên khoáng sản của khu vực này do khai thác lâu dài nay đã cạn kiệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.