[gào bái]
cáo bạch
向朋友告白自己的忧虑
xiàng péng yǒu gào bái zì jǐ de yōu lǜ
bày tỏ nỗi lo lắng với bạn bè
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.