汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
告劳 (gào láo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
告劳
【告勞】
[gào láo]
cáo lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bày tỏ sự vất vả của mình
Ví dụ
不敢告劳
bù gǎn gào láo
không dám phiền hà
Từ ghép
0 từ chứa “告劳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
向别人表示自己的劳苦
不敢~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
告
gào
cáo
Nói, bảo cho biết, thông báo; Kiện, tố cáo; Từ biệt, rời đi
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác