[chéng lù]
trình lộ
海水退潮,呈露出一片礁石
hǎi shuǐ tuì cháo , chéng lù chū yí piàn jiāo shí
Nước biển rút xuống, lộ ra một bãi đá ngầm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.