[chéng gòng]
trình cống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呈贡县chéng gòng xiàn
trình cống huyện
huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.