[hǒu]
hống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吼叫hǒu jiào
hống khiếu
hú
吼声hǒu shēng
hống thanh
tiếng gầm
怒吼nù hǒu
nộ hống
gầm lên; nổi điên; gầm gừ
嘶吼sī hǒu
tê hống
gào thét; la hét
急吼吼jí hǒu hǒu
cấp hống hống
nóng vội
河东狮吼hé dōng shī hǒu
hà đông sư hống
nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm; nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.