[hǒu jiào]
hống khiếu
狮子吼叫着扑上去人们愤怒地吼叫起来
shī zi hǒu jiào zhe pū shàng qù rén men fèn nù dì hǒu jiào qǐ lái
Sư tử gầm lên vồ tới, mọi người giận dữ gầm lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.