[wěn]
vẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吻合wěn hé
vẫn hợp
phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp
吻别wěn bié
vẫn biệt
hôn tạm biệt
吻戏wěn xì
vẫn hí
cảnh hôn
吻技wěn jì
vẫn kỹ
kỹ thuật hôn
吻痕wěn hén
vẫn ngân
vết hickey; vết cắn yêu
吻部wěn bù
vẫn bộ
mõm
拥吻yōng wěn
ủng vẫn
ôm hôn
口吻kǒu wěn
khẩu vẫn
tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói
接吻jiē wěn
tiếp vẫn
hôn
深吻shēn wěn
thâm vẫn
nụ hôn kiểu Pháp
强吻qiáng wěn
cường vẫn
cưỡng hôn; hôn mà không đồng ý
湿吻shī wěn
thấp vẫn
nụ hôn kiểu Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.