[wěn hé]
vẫn hợp
双方意见吻合
shuāng fāng yì jiàn wěn hé
Hai bên đồng ý kiến
肠吻合
cháng wěn hé
Nối ruột
动脉吻合
dòng mài wěn hé
Nối động mạch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.