[chuī guǎn]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹管乐chuī guǎn yuè
nhạc khí gỗ; nhạc cụ hơi gỗ
氧炔吹管yǎng quē chuī guǎn
dưỡng khuyết xuy
đèn hàn oxy-acetylen