[chuī qì]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人工吹气rén gōng chuī qì
nhân công xuy
thổi phồng bằng miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.