汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吹捧 (chuī pěng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吹捧
[chuī pěng]
xuy
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tâng bốc
2
khen ngợi thành tích của ai đó
3
sự nịnh hót
Ví dụ
无耻吹捧
wú chǐ chuī pěng
Tâng bốc vô liêm sỉ
Từ ghép
0 từ chứa “吹捧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
吹嘘捧场
无耻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吹
chuī
Thổi (hơi, gió); Chơi nhạc cụ hơi; Nói khoác, khoe khoang
捧
pěng
bưng
Cầm hoặc nâng bằng hai tay một cách trân trọng; Khen ngợi, tán dương, ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó; Làm cho nổi tiếng, thành danh