[chuī shào]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹哨人chuī shào rén
người thổi còi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.